cắt rốn

cắt rốn

Bác sĩ sẽ cắt rốn cho em bé ngay sau khi sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cắt dây rốn của trẻ sơ sinh: "cắt rốn" hành động y tế cắt đứt dây rốn nối giữa mẹ con sau khi sinh, đánh dấu sự tách rời thể chất đầu tiên của đứa trẻ khỏi cơ thể mẹ.
    • Nghĩa bóng: "cắt rốn" còn được dùng để chỉ việc tách rời, rời xa hoàn toàn khỏi một nơi chốn, một mối quan hệ hay một giai đoạn nào đó, thường mang ý nghĩa quyết liệt hoặc dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Bác sĩ đã cắt rốn cho em ngay sau khi chào đời. (Bác sĩ thực hiện thủ thuật cắt dây rốn cho trẻ sơ sinh.)
    • Việc cắt rốn một bước quan trọng trong quá trình sinh nở. (Hành động cắt dây rốn cần thiết sau khi sinh.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ấy đã cắt rốn với quê hương để lên thành phố lập nghiệp. (Anh ấy rời xa hoàn toàn quê nhà để bắt đầu cuộc sống mới.)
    • ấy quyết định cắt rốn với công việc để theo đuổi đam mê. ( ấy dứt khoát từ bỏ công việc trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nơi chôn nhau cắt rốn": thành ngữ chỉ quê hương, nơi sinh ra lớn lên, nơi gắn bó sâu sắc với cuộc đời mỗi người.

    • đi đâu, tôi cũng nhớ về nơi chôn nhau cắt rốn của mình. (đâu, tôi cũng luôn nhớ về quê hương nơi mình sinh ra.)
  • "cắt rốn tình cảm": hành động chấm dứt một mối quan hệ tình cảm sâu sắc, thường tình yêu hoặc tình bạn.

    • Sau nhiều năm đau khổ, cuối cùng ấy đã cắt rốn tình cảm với người yêu . ( ấy quyết định kết thúc hoàn toàn mối quan hệ tình cảm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắt (động từ): hành động dùng dao, kéo làm đứt, phân chia một vật.

    • Cắt dây, cắt tóc. (Dùng kéo làm đứt dây hoặc tóc.)
  • Rốn (danh từ): bộ phận trên cơ thể, vết lõm nhỏgiữa bụng, nơi dây rốn từng gắn vào.

    • Rốn của em rất sạch sẽ. (Vết rốn của trẻ sơ sinh được giữ gìn sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ly khai: tách rời, rời xa một tổ chức, một cộng đồng (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).

    • Vùng đó đã ly khai khỏi đất nước. (Vùng đó tách rời hoàn toàn khỏi quốc gia.)
  • Đoạn tuyệt: dứt bỏ hoàn toàn mối quan hệ, không còn liên quan.

    • Anh ấy đã đoạn tuyệt với gia đình. (Anh ấy cắt đứt mọi liên lạc với gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Chôn nhau cắt rốn: thành ngữ chỉ nơi sinh ra, quê hương bản quán.
    • Đó mảnh đất chôn nhau cắt rốn của tôi. (Đó quê hương nơi tôi sinh ra lớn lên.)

Từ chứa "cắt rốn"